在走下坡路 tại tẩu hạ pha lộ Hán Việt: tại tẩu hạ pha lộ Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 走 (tẩu) + 下 (hạ) + 坡 (pha) + 路 (lộ)Hán Việttại tẩu hạ pha lộCấu tạo在 + 走 + 下 + 坡 + 路 · tại + tẩu + hạ + pha + lộ nghĩa thành phần: tại + tẩu + hạ + pha + lộ Nghĩa EngCihui on the down grade