在路旁行乞 tại lộ bàng hành khất Hán Việt: tại lộ bàng hành khất Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 路 (lộ) + 旁 (bàng) + 行 (hành) + 乞 (khất)Hán Việttại lộ bàng hành khấtCấu tạo在 + 路 + 旁 + 行 + 乞 · tại + lộ + bàng + hành + khất nghĩa thành phần: tại + lộ + bàng + hành + khất Nghĩa EngCihui stand the pad