在這一點上
tại giá nhất điểm thượng
Hán Việt: tại giá nhất điểm thượng · Pinyin: zài zhè yī diǎn shàng
Tổng quan
Cấu tạo: 在 (tại) + 這 (giá) + 一 (nhất) + 點 (điểm) + 上 (thượng)
Hán Việt: tại giá nhất điểm thượng · Pinyin: zài zhè yī diǎn shàng
Cấu tạo: 在 (tại) + 這 (giá) + 一 (nhất) + 點 (điểm) + 上 (thượng)