在進行中的
tại tiến hành trung đích
Hán Việt: tại tiến hành trung đích
Tổng quan
đi bộ, đi chân, đang tiến hành, đang làm, trở dậy; hoạt động
Cấu tạo: 在 (tại) + 進 (tiến) + 行 (hành) + 中 (trung) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui đi bộ, đi chân, đang tiến hành, đang làm, trở dậy; hoạt động