在適當位置

zài shì dàng wèi zhì tại thích đương vị trí

Hán Việt: tại thích đương vị trí · Pinyin: zài shì dàng wèi zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (tại) + (thích) + (đương) + (vị) + (trí)