在關鍵時刻 tại quan kiện thì khắc Hán Việt: tại quan kiện thì khắc Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 關 (quan) + 鍵 (kiện) + 時 (thì) + 刻 (khắc)Hán Việttại quan kiện thì khắcCấu tạo在 + 關 + 鍵 + 時 + 刻 · tại + quan + kiện + thì + khắc nghĩa thành phần: tại + quan + kiện + thì + khắc Nghĩa EngCihui between the cup and the lip