在附近徘徊 tại phụ cận bồi hồi Hán Việt: tại phụ cận bồi hồi Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 附 (phụ) + 近 (cận) + 徘 (bồi) + 徊 (hồi)Hán Việttại phụ cận bồi hồiCấu tạo在 + 附 + 近 + 徘 + 徊 · tại + phụ + cận + bồi + hồi nghĩa thành phần: tại + phụ + cận + bồi + hồi Nghĩa EngCihui hang around