在附近等候 tại phụ cận đẳng hậu Hán Việt: tại phụ cận đẳng hậu Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 附 (phụ) + 近 (cận) + 等 (đẳng) + 候 (hậu)Hán Việttại phụ cận đẳng hậuCấu tạo在 + 附 + 近 + 等 + 候 · tại + phụ + cận + đẳng + hậu nghĩa thành phần: tại + phụ + cận + đẳng + hậu Nghĩa EngCihui wait around