在顯著地位 tại hiển trứ địa vị Hán Việt: tại hiển trứ địa vị Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 顯 (hiển) + 著 (trứ) + 地 (địa) + 位 (vị)Hán Việttại hiển trứ địa vịCấu tạo在 + 顯 + 著 + 地 + 位 · tại + hiển + trứ + địa + vị nghĩa thành phần: tại + hiển + trứ + địa + vị Nghĩa EngCihui the fore