在高架橋上

zài gāo jià qiáo shàng tại cao giá kiều thượng

Hán Việt: tại cao giá kiều thượng · Pinyin: zài gāo jià qiáo shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tại) + (cao) + (giá) + (kiều) + (thượng)