地上卷取機
địa thượng quyển thủ ki
Hán Việt: địa thượng quyển thủ ki
Tổng quan
Cấu tạo: 地 (địa) + 上 (thượng) + 卷 (quyển) + 取 (thủ) + 機 (ki)
Nghĩa
Eng
- Cihui upcoiler
Hán Việt: địa thượng quyển thủ ki
Cấu tạo: 地 (địa) + 上 (thượng) + 卷 (quyển) + 取 (thủ) + 機 (ki)