地上芽植物

địa thượng nha thực vật

Hán Việt: địa thượng nha thực vật

Tổng quan

(thực vật) chồi cây trên đất (có chồi ngủ trên đất)

Cấu tạo: 地 (địa) + 上 (thượng) + 芽 (nha) + 植 (thực) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cây bụi thấp
  • Tần suất từ (thực vật) chồi cây trên đất (có chồi ngủ trên đất)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi chamaephyte

Eng

  • Tần suất từ chamaephyte

Từ liên quan

Gần nghĩa

地上勤务员 · 植物人状态 · 植物发生论 · 植物地理学 · 植物性毒素 · 植物性神經 · 植物性神经 · 植物性药材