地下

dì xiàđịa hạ

Hán Việt: địa hạ · Pinyin: dì xià

Tổng quan

Dưới đất — Cũng chỉ cõi chết

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.地面以下; 地层内部。 2.谓政党﹑团体等处于非法﹑秘密活动状态。 3.指阴间。 4.地面上。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.地面之下。如:「地下資源」、「地下水」。 2.祕密、不公開活動或不合法的。如:「地下舞廳」、「地下工廠」、「地下工作」。

Cấu tạo: 地 (địa) + 下 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn p.w. 1. (on) the ground 2. (in) the grave

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.地面之下。如:「地下資源」、「地下水」。 2.祕密、不公開活動或不合法的。如:「地下舞廳」、「地下工廠」、「地下工作」。
  • MOE · 教育部重編國語辭典 地面上。《紅樓夢》第一五回:「鳳姐在裡間,秦鐘寶玉在外間,滿地下皆是家婆子打鋪坐更。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.地面以下; 地层内部。 2.谓政党﹑团体等处于非法﹑秘密活动状态。 3.指阴间。 4.地面上。
  • Kaggle Zh-Vi underground

Eng

  • JMdict underground
  • JMdict below the ground
  • JMdict world of the dead
  • JMdict the grave
  • JMdict underground (activities, movement, etc.)
  • Cihui underground; subterranean; covert

Đức

  • Handedict unterirdisch

ja

  • JMdict 地下(ちか)

other

  • Nguồn khác Cũng chỉ cõi chết

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

公开 · 地表 · 天上