地下出版業 địa hạ xuất bản nghiệp Hán Việt: địa hạ xuất bản nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 下 (hạ) + 出 (xuất) + 版 (bản) + 業 (nghiệp)Hán Việtđịa hạ xuất bản nghiệpCấu tạo地 + 下 + 出 + 版 + 業 · địa + hạ + xuất + bản + nghiệp nghĩa thành phần: địa + hạ + xuất + bản + nghiệp Nghĩa EngCihui 地下出版業 ìxià chūbǎnyè n. samizdat