地下包工隊 địa hạ bao công đội Hán Việt: địa hạ bao công đội Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 下 (hạ) + 包 (bao) + 工 (công) + 隊 (đội)Hán Việtđịa hạ bao công độiCấu tạo地 + 下 + 包 + 工 + 隊 · địa + hạ + bao + công + đội nghĩa thành phần: địa + hạ + bao + công + đội Nghĩa EngCihui 地下包工隊 ìxià bāogōngduì n. organizations that contract engineering projects illegally M:⁴zhī