地下室手記

dì xià shì shǒu jì địa hạ thất thủ kí

Hán Việt: địa hạ thất thủ kí · Pinyin: dì xià shì shǒu jì

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (hạ) + (thất) + (thủ) + (kí)