地下廉價部 địa hạ liêm giá bộ Hán Việt: địa hạ liêm giá bộ Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 下 (hạ) + 廉 (liêm) + 價 (giá) + 部 (bộ)Hán Việtđịa hạ liêm giá bộCấu tạo地 + 下 + 廉 + 價 + 部 · địa + hạ + liêm + giá + bộ nghĩa thành phần: địa + hạ + liêm + giá + bộ Nghĩa EngCihui bargain basement