地下水污染 địa hạ thủy ô nhiễm Hán Việt: địa hạ thủy ô nhiễm Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 下 (hạ) + 水 (thủy) + 污 (ô) + 染 (nhiễm)Hán Việtđịa hạ thủy ô nhiễmCấu tạo地 + 下 + 水 + 污 + 染 · địa + hạ + thủy + ô + nhiễm nghĩa thành phần: địa + hạ + thủy + ô + nhiễm Nghĩa EngCihui 地下水污染 ìxiàshuǐ wūrǎn n. ground water pollution