地下第二層 địa hạ đệ nhị tằng Hán Việt: địa hạ đệ nhị tằng Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 下 (hạ) + 第 (đệ) + 二 (nhị) + 層 (tằng)Hán Việtđịa hạ đệ nhị tằngCấu tạo地 + 下 + 第 + 二 + 層 · địa + hạ + đệ + nhị + tằng nghĩa thành phần: địa + hạ + đệ + nhị + tằng Nghĩa EngCihui subbasement