地下等溫線 địa hạ đẳng ôn tuyến Hán Việt: địa hạ đẳng ôn tuyến Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 下 (hạ) + 等 (đẳng) + 溫 (ôn) + 線 (tuyến)Hán Việtđịa hạ đẳng ôn tuyếnCấu tạo地 + 下 + 等 + 溫 + 線 · địa + hạ + đẳng + ôn + tuyến nghĩa thành phần: địa + hạ + đẳng + ôn + tuyến Nghĩa EngCihui isogeotherms