地下結果性 địa hạ kết quả tính Hán Việt: địa hạ kết quả tính Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 下 (hạ) + 結 (kết) + 果 (quả) + 性 (tính)Hán Việtđịa hạ kết quả tínhCấu tạo地 + 下 + 結 + 果 + 性 · địa + hạ + kết + quả + tính nghĩa thành phần: địa + hạ + kết + quả + tính Nghĩa EngCihui geocarpy