地中海聯盟
địa trung hải liên minh
Hán Việt: địa trung hải liên minh · Pinyin: dì zhōng hǎi lián méng
Tổng quan
Cấu tạo: 地 (địa) + 中 (trung) + 海 (hải) + 聯 (liên) + 盟 (minh)
Hán Việt: địa trung hải liên minh · Pinyin: dì zhōng hǎi lián méng
Cấu tạo: 地 (địa) + 中 (trung) + 海 (hải) + 聯 (liên) + 盟 (minh)