地主制經濟

dì zhǔ zhì jīng jì địa chủ chế kinh tể

Hán Việt: địa chủ chế kinh tể · Pinyin: dì zhǔ zhì jīng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (chủ) + (chế) + (kinh) + (tể)