地產發展商
địa sản phát triển thương
Hán Việt: địa sản phát triển thương · Pinyin: dì chǎn fā zhǎn shāng
Tổng quan
Cấu tạo: 地 (địa) + 產 (sản) + 發 (phát) + 展 (triển) + 商 (thương)
Hán Việt: địa sản phát triển thương · Pinyin: dì chǎn fā zhǎn shāng
Cấu tạo: 地 (địa) + 產 (sản) + 發 (phát) + 展 (triển) + 商 (thương)