地区元老院

địa khu nguyên lão viện

Hán Việt: địa khu nguyên lão viện

Tổng quan

số nhiều curiae, curi (đơn vị chia theo thị tộc cổ La,mã), triều chính toà thành giáo hội, (lịch sử) viện nguyên lão

Cấu tạo: 地 (địa) + 區 (khu) + 元 (nguyên) + 老 (lão) + 院 (viện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 curia

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi curia

Từ liên quan

Gần nghĩa

地区冲突 · 地区号码 · 地区差价 · 地区法院 · 地区经济 · 地区委员会 · 地区性会议 · 地区性住宅