地区冲突
địa khu xung đột
Hán Việt: địa khu xung đột · Pinyin: dì qū chōng tū
Tổng quan
xung đột địa phương hoặc khu vực
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 xung đột khu vực
- Tần suất từ xung đột địa phương hoặc khu vực
- Biên soạn regional conflict
Eng
- Cihui local or regional confrontation
- Tần suất từ n. regional conflict