地区性住宅 địa khu tính trụ trạch Hán Việt: địa khu tính trụ trạch Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 區 (khu) + 性 (tính) + 住 (trụ) + 宅 (trạch)Hán Việtđịa khu tính trụ trạchTừ loạidanhCấu tạo地 + 區 + 性 + 住 + 宅 · địa + khu + tính + trụ + trạch nghĩa thành phần: địa + khu + tính + trụ + trạch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhà ở vùngBiên soạn tract houseEngCihui 地區性住宅 ìqūxìng zhùzhái n. tract house Từ liên quan Gần nghĩa地区元老院 · 住宅区的 · 住宅泡沫 · 地区冲突 · 地区号码 · 地区差价 · 地区法院 · 地区经济