地区性会议 địa khu tính hội nghị Hán Việt: địa khu tính hội nghị Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 區 (khu) + 性 (tính) + 會 (hội) + 議 (nghị)Hán Việtđịa khu tính hội nghịTừ loạidanhCấu tạo地 + 區 + 性 + 會 + 議 · địa + khu + tính + hội + nghị nghĩa thành phần: địa + khu + tính + hội + nghị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hội nghị vùngBiên soạn regional meeting M:cì/geEngCihui 地區性會議 ìqūxìng huìyì n. regional meeting M:cì/ge Từ liên quan Gần nghĩa会议主持人 · 地区元老院 · 会议展览 · 地区冲突 · 地区号码 · 地区差价 · 地区法院 · 地区经济