地區性會議

địa khu tính hội nghị

Hán Việt: địa khu tính hội nghị

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (khu) + (tính) + (hội) + (nghị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 地區性會議 ìqūxìng huìyì n. regional meeting M:cì/ge