地區元老院

địa khu nguyên lão viện

Hán Việt: địa khu nguyên lão viện

Tổng quan

số nhiều curiae, curi (đơn vị chia theo thị tộc cổ La,mã), triều chính toà thành giáo hội, (lịch sử) viện nguyên lão

Cấu tạo: (địa) + (khu) + (nguyên) + (lão) + (viện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số nhiều curiae, curi (đơn vị chia theo thị tộc cổ La,mã), triều chính toà thành giáo hội, (lịch sử) viện nguyên lão