地區性差異

địa khu tính soa dị

Hán Việt: địa khu tính soa dị

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (khu) + (tính) + (soa) + (dị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 地區性差異 ìqūxìng chāyì n. regional difference