地圖製作者

địa đồ chế tác giả

Hán Việt: địa đồ chế tác giả

Tổng quan

người chuyên vẽ bản đồ người chiếu phim

Cấu tạo: (địa) + (đồ) + (chế) + (tác) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người chuyên vẽ bản đồ người chiếu phim