地址存储器

địa chỉ tồn trữ khí

Hán Việt: địa chỉ tồn trữ khí

Tổng quan

Cấu tạo: 地 (địa) + 址 (chỉ) + 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ nhớ địa chỉ
  • Biên soạn address memory M:²zhī

Eng

  • Cihui 地址存儲器 ìzhǐ cúnchǔqì n. <comp.> address memory M:²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

地址解析协议 · 地址寄存器 · 地址打印头 · 地址的转换 · 地址印刷 · 地址总线 · 地址改变 · 地址格式