地址寄存器

dì zhǐ jì cún qì địa chỉ kí tồn khí

Hán Việt: địa chỉ kí tồn khí · Pinyin: dì zhǐ jì cún qì

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (chỉ) + (kí) + (tồn) + (khí)