地址寄存器 dì zhǐ jì cún qì · địa chỉ kí tồn khí Hán Việt: địa chỉ kí tồn khí · Pinyin: dì zhǐ jì cún qì Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 址 (chỉ) + 寄 (kí) + 存 (tồn) + 器 (khí)Pinyindì zhǐ jì cún qìHán Việtđịa chỉ kí tồn khíCấu tạo地 + 址 + 寄 + 存 + 器 · địa + chỉ + kí + tồn + khí nghĩa thành phần: địa + chỉ + kí + tồn + khí