地址打印头 dì zhǐ dǎ yìn tóu·địa chỉ đả ấn đầu Hán Việt: địa chỉ đả ấn đầu · Pinyin: dì zhǐ dǎ yìn tóu Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 址 (chỉ) + 打 (đả) + 印 (ấn) + 頭 (đầu)Pinyindì zhǐ dǎ yìn tóuHán Việtđịa chỉ đả ấn đầuCấu tạo地 + 址 + 打 + 印 + 頭 · địa + chỉ + đả + ấn + đầu nghĩa thành phần: địa + chỉ + đả + ấn + đầu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đầu in địa chỉĐứcHandedict Adressierkopf Từ liên quan Gần nghĩa地址解析协议 · 地址存储器 · 地址寄存器 · 地址的转换 · 地址印刷 · 地址总线 · 地址改变 · 地址格式