地殼均衡說

địa xác quân hành thuyết

Hán Việt: địa xác quân hành thuyết

Tổng quan

sự đẳng tĩnh; tính đẳng tĩnh

Cấu tạo: (địa) + (xác) + (quân) + (hành) + (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự đẳng tĩnh; tính đẳng tĩnh