地壳均衡说

địa xác quân hành thuyết

Hán Việt: địa xác quân hành thuyết

Tổng quan

sự đẳng tĩnh; tính đẳng tĩnh

Cấu tạo: 地 (địa) + 殼 (xác) + 均 (quân) + 衡 (hành) + 說 (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cân bằng đẳng tĩnh
  • Tần suất từ sự đẳng tĩnh; tính đẳng tĩnh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi isostasy

Eng

  • Tần suất từ isostasy

Từ liên quan

Gần nghĩa

地壳运动 · 地壳隆起 · 地壳变动 · 地壳变形 · 地殼構造