地對空飛彈 dì duì kōng fēi dàn · địa đối không phi đạn Hán Việt: địa đối không phi đạn · Pinyin: dì duì kōng fēi dàn Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 對 (đối) + 空 (không) + 飛 (phi) + 彈 (đạn)Pinyindì duì kōng fēi dànHán Việtđịa đối không phi đạnCấu tạo地 + 對 + 空 + 飛 + 彈 · địa + đối + không + phi + đạn nghĩa thành phần: địa + đối + không + phi + đạn