地對海飛彈

dì duì hǎi fēi dàn địa đối hải phi đạn

Hán Việt: địa đối hải phi đạn · Pinyin: dì duì hǎi fēi dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (đối) + (hải) + (phi) + (đạn)