地層檢查儀 địa tằng kiểm tra nghi Hán Việt: địa tằng kiểm tra nghi Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 層 (tằng) + 檢 (kiểm) + 查 (tra) + 儀 (nghi)Hán Việtđịa tằng kiểm tra nghiCấu tạo地 + 層 + 檢 + 查 + 儀 · địa + tằng + kiểm + tra + nghi nghĩa thành phần: địa + tằng + kiểm + tra + nghi Nghĩa EngCihui stratoscope