地形漸變羣
địa hình tiệm biến quần
Hán Việt: địa hình tiệm biến quần
Tổng quan
Cấu tạo: 地 (địa) + 形 (hình) + 漸 (tiệm) + 變 (biến) + 羣 (quần)
Nghĩa
Eng
- Cihui topocline
Hán Việt: địa hình tiệm biến quần
Cấu tạo: 地 (địa) + 形 (hình) + 漸 (tiệm) + 變 (biến) + 羣 (quần)