地效飛行器

dì xiào fēi xíng qì địa hiệu phi hành khí

Hán Việt: địa hiệu phi hành khí · Pinyin: dì xiào fēi xíng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (hiệu) + (phi) + (hành) + (khí)