地方國營企業

địa phương quốc doanh xí nghiệp

Hán Việt: địa phương quốc doanh xí nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (phương) + (quốc) + (doanh) + (xí) + (nghiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 地方國營企業 ìfāng guóyíng qǐyè n. local state-owned enterprise M:¹jiā