地方性植物

dì fāng xìng zhí wùđịa phương tính thực vật

Hán Việt: địa phương tính thực vật · Pinyin: dì fāng xìng zhí wù

Tổng quan

TÍNH THỰC VẬT cây đặc sản; thực vật địa phương

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.又称风土性植物。指多分布在一个区域或一个地方的植物。

Cấu tạo: 地 (địa) + 方 (phương) + 性 (tính) + 植 (thực) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây đặc sản; thực vật địa phương。多分佈在一定區域或一個地方的植物。也叫風土性植物。
  • Tần suất từ TÍNH THỰC VẬT cây đặc sản; thực vật địa phương; thực vật địa phương

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.又称风土性植物。指多分布在一个区域或一个地方的植物。

Từ liên quan

Gần nghĩa

地方主义者 · 地方地质学 · 地方总督的 · 地方的特性 · 植物人状态 · 植物发生论 · 植物地理学 · 植物性毒素