地昔伐卡因 địa tích phạt tạp nhân Hán Việt: địa tích phạt tạp nhân Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 昔 (tích) + 伐 (phạt) + 卡 (tạp) + 因 (nhân)Hán Việtđịa tích phạt tạp nhânCấu tạo地 + 昔 + 伐 + 卡 + 因 · địa + tích + phạt + tạp + nhân nghĩa thành phần: địa + tích + phạt + tạp + nhân Nghĩa EngCihui dexivacaine