地景藝術家

địa cảnh nghệ thuật gia

Hán Việt: địa cảnh nghệ thuật gia

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (cảnh) + (nghệ) + (thuật) + (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 地景藝術家 ìjǐng yìshùjiā n. earth-worker (artist working with natural materials like mud/earth/sand/water/etc.) M:ge/¹míng/²wèi