地板復蓋層

dì bǎn fù gài céng địa bản phục cái tằng

Hán Việt: địa bản phục cái tằng · Pinyin: dì bǎn fù gài céng

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (bản) + (phục) + (cái) + (tằng)