地板隔熱層

dì bǎn gé rè céng địa bản cách nhiệt tằng

Hán Việt: địa bản cách nhiệt tằng · Pinyin: dì bǎn gé rè céng

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (bản) + (cách) + (nhiệt) + (tằng)