地桥 địa kiều Hán Việt: địa kiều Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 橋 (kiều)Hán Việtđịa kiềuTừ loạidanhCấu tạo地 + 橋 · địa + kiều nghĩa thành phần: địa + kiều Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cầu đấtMainlandKaggle Zh-Vi land bridgeEngCihui land bridge Từ liên quan Gần nghĩa地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了 · 地产