地毯式轟炸

dì tǎn shì hōng zhà địa thảm thức oanh tạc

Hán Việt: địa thảm thức oanh tạc · Pinyin: dì tǎn shì hōng zhà

Tổng quan

ném bom trải thảm

Cấu tạo: (địa) + (thảm) + (thức) + (oanh) + (tạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ném bom trải thảm

Eng

  • CC-CEDICT carpet bombing
  • Cihui carpet bombing