地水火风空识见

địa thủy hỏa phong không thức kiến

Hán Việt: địa thủy hỏa phong không thức kiến

Tổng quan

địa thuỷ hoả phong không thức kiến (術語)是為七大。見大條附錄。☸

Cấu tạo: (địa) + (thủy) + (hỏa) + (phong) + (không) + (thức) + (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui địa thuỷ hoả phong không thức kiến (術語)是為七大。見大條附錄。☸