地溫記錄器 địa ôn kí lục khí Hán Việt: địa ôn kí lục khí Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 溫 (ôn) + 記 (kí) + 錄 (lục) + 器 (khí)Hán Việtđịa ôn kí lục khíCấu tạo地 + 溫 + 記 + 錄 + 器 · địa + ôn + kí + lục + khí nghĩa thành phần: địa + ôn + kí + lục + khí Nghĩa EngCihui soilthermograph